ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sản phẩm tẩy da chết" (1件)
sản phẩm tẩy da chết

日本語
名ピーリング
名角質除去製品
名角質除去製品
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
類語検索結果 "sản phẩm tẩy da chết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "sản phẩm tẩy da chết" (1件)
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
